100+ từ vựng tiếng Hàn về 12 cung hoàng đạo là chủ đề thú vị dành cho những người yêu thích tiếng Hàn, chiêm tinh học và văn hóa giải trí Hàn Quốc. Khi nắm được nhóm từ vựng này, bạn có thể hỏi cung hoàng đạo, giới thiệu ngày sinh, mô tả tính cách hoặc trò chuyện về tình yêu, sự nghiệp và vận may bằng tiếng Hàn.
Chủ đề cung hoàng đạo cũng thường xuất hiện trên mạng xã hội, blog, ứng dụng tử vi và các chương trình giải trí của Hàn Quốc. Vì vậy, việc học tên 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Hàn không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ kỹ năng nghe, nói và đọc hiểu trong nhiều tình huống thực tế.
Bài viết dưới đây tổng hợp tên gọi, phiên âm, ngày sinh, nhóm nguyên tố, tính cách đặc trưng và hơn 100 từ, cụm từ liên quan. Đây cũng là nguồn tham khảo hữu ích cho người học hoặc người làm công việc dịch tiếng Hàn trong lĩnh vực giải trí, phong thủy và chiêm tinh.

Cung hoàng đạo trong tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, cung hoàng đạo thường được gọi là 별자리, phiên âm là byeoljari. Từ này được ghép bởi:
- 별: ngôi sao.
- 자리: vị trí, chỗ hoặc chòm.
Trong giao tiếp hằng ngày, 별자리 có thể được hiểu là chòm sao hoặc cung hoàng đạo. Khi muốn hỏi người khác thuộc cung nào, người Hàn thường sử dụng những câu ngắn như 별자리가 뭐예요? hoặc 무슨 별자리예요?.
Tên của phần lớn các cung hoàng đạo trong tiếng Hàn được tạo thành theo cấu trúc:
Tên biểu tượng + 자리
Ví dụ, 사자 nghĩa là sư tử, còn 사자자리 là cung Sư Tử. Tương tự, 물병 là bình nước và 물병자리 là cung Bảo Bình.
Tên 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Hàn và ngày sinh
Bảng dưới đây tổng hợp tên 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Hàn, phiên âm và khoảng ngày sinh phổ biến. Bạn nên luyện đọc từng tên nhiều lần, sau đó kết hợp với mẫu câu giới thiệu bản thân để ghi nhớ lâu hơn.
| Cung hoàng đạo | Tiếng Hàn | Phiên âm | Ngày sinh |
|---|---|---|---|
| Bạch Dương | 양자리 | yang-jari | 21/3 – 19/4 |
| Kim Ngưu | 황소자리 | hwang-so-jari | 20/4 – 20/5 |
| Song Tử | 쌍둥이자리 | ssang-dung-i-jari | 21/5 – 20/6 |
| Cự Giải | 게자리 | ge-jari | 21/6 – 22/7 |
| Sư Tử | 사자자리 | sa-ja-jari | 23/7 – 22/8 |
| Xử Nữ | 처녀자리 | cheo-nyeo-jari | 23/8 – 22/9 |
| Thiên Bình | 천칭자리 | cheon-ching-jari | 23/9 – 22/10 |
| Bọ Cạp | 전갈자리 | jeon-gal-jari | 23/10 – 21/11 |
| Nhân Mã | 사수자리 | sa-su-jari | 22/11 – 21/12 |
| Ma Kết | 염소자리 | yeom-so-jari | 22/12 – 19/1 |
| Bảo Bình | 물병자리 | mul-byeong-jari | 20/1 – 18/2 |
| Song Ngư | 물고기자리 | mul-go-gi-jari | 19/2 – 20/3 |
Từ vựng tiếng Hàn cơ bản về cung hoàng đạo
Trước khi học từ vựng riêng của từng cung, bạn nên ghi nhớ những danh từ và cụm từ thường xuất hiện trong các bài viết về chiêm tinh học.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 별자리 | byeoljari | Cung hoàng đạo, chòm sao |
| 황도 십이궁 | hwangdo sibi-gung | 12 cung hoàng đạo |
| 점성술 | jeomseongsul | Chiêm tinh học |
| 운세 | unse | Vận thế, tử vi |
| 오늘의 운세 | oneur-ui unse | Tử vi hôm nay |
| 주간 운세 | jugan unse | Tử vi tuần |
| 월간 운세 | wolgan unse | Tử vi tháng |
| 연간 운세 | yeongan unse | Tử vi năm |
| 생일 | saengil | Sinh nhật |
| 생년월일 | saengnyeonwolil | Ngày tháng năm sinh |
| 탄생일 | tansaengil | Ngày sinh |
| 성격 | seonggyeok | Tính cách |
| 특징 | teukjing | Đặc điểm |
| 장점 | jangjeom | Ưu điểm |
| 단점 | danjeom | Nhược điểm |
| 상징 | sangjing | Biểu tượng |
| 원소 | wonso | Nguyên tố |
| 행성 | haengseong | Hành tinh |
| 별 | byeol | Ngôi sao |
| 우주 | uju | Vũ trụ |
| 운명 | unmyeong | Vận mệnh |
| 예측 | yecheuk | Dự đoán |
| 미래 | mirae | Tương lai |
| 해석하다 | haeseokhada | Giải thích, luận giải |
Bốn nhóm nguyên tố của 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Hàn
Trong chiêm tinh học phương Tây, 12 cung hoàng đạo được chia thành bốn nhóm nguyên tố gồm lửa, đất, khí và nước. Mỗi nhóm thường gắn với những đặc điểm tính cách khác nhau.
| Nhóm nguyên tố | Tiếng Hàn | Các cung thuộc nhóm |
|---|---|---|
| Nhóm Lửa | 불의 별자리 | Bạch Dương, Sư Tử, Nhân Mã |
| Nhóm Đất | 흙의 별자리 | Kim Ngưu, Xử Nữ, Ma Kết |
| Nhóm Khí | 공기의 별자리 | Song Tử, Thiên Bình, Bảo Bình |
| Nhóm Nước | 물의 별자리 | Cự Giải, Bọ Cạp, Song Ngư |
Từ vựng liên quan đến các nguyên tố
- 불: lửa.
- 흙: đất.
- 공기: không khí.
- 물: nước.
- 불의 원소: nguyên tố lửa.
- 흙의 원소: nguyên tố đất.
- 공기의 원소: nguyên tố khí.
- 물의 원소: nguyên tố nước.
- 열정: sự nhiệt huyết.
- 안정: sự ổn định.
- 지성: trí tuệ.
- 감정: cảm xúc.
Từ vựng tiếng Hàn miêu tả tính cách 12 cung hoàng đạo
Tính cách là nhóm từ được sử dụng nhiều nhất khi người Hàn nói về cung hoàng đạo. Bạn có thể dùng những tính từ dưới đây để mô tả bản thân, bạn bè hoặc nhân vật trong các bài viết chiêm tinh.
| Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt | Tiếng Hàn | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 열정적이다 | Nhiệt huyết | 적극적이다 | Tích cực, chủ động |
| 용감하다 | Dũng cảm | 솔직하다 | Thẳng thắn |
| 직선적이다 | Trực tính | 충동적이다 | Bốc đồng |
| 현실적이다 | Thực tế | 신뢰할 수 있다 | Đáng tin cậy |
| 성실하다 | Chăm chỉ, thành thật | 인내심이 많다 | Kiên nhẫn |
| 고집이 세다 | Cứng đầu, bảo thủ | 안정적이다 | Ổn định |
| 호기심이 많다 | Hay tò mò | 사교적이다 | Hòa đồng |
| 재치가 있다 | Hóm hỉnh | 말이 많다 | Nói nhiều |
| 변덕스럽다 | Hay thay đổi | 영리하다 | Thông minh |
| 감성적이다 | Giàu cảm xúc | 다정하다 | Ấm áp, tình cảm |
| 배려심이 많다 | Biết quan tâm | 예민하다 | Nhạy cảm |
| 가정적이다 | Yêu gia đình | 조심스럽다 | Thận trọng |
| 자신감이 있다 | Tự tin | 리더십이 있다 | Có khả năng lãnh đạo |
| 창의적이다 | Sáng tạo | 자존심이 세다 | Có lòng tự trọng cao |
| 관대하다 | Hào phóng | 화려하다 | Nổi bật, hào nhoáng |
| 꼼꼼하다 | Tỉ mỉ | 분석적이다 | Có tính phân tích |
| 완벽주의적이다 | Cầu toàn | 책임감이 강하다 | Có trách nhiệm |
| 비판적이다 | Hay phê bình | 신중하다 | Thận trọng |
| 공정하다 | Công bằng | 평화롭다 | Ôn hòa |
| 우유부단하다 | Thiếu quyết đoán | 세련되다 | Tinh tế |
| 친절하다 | Thân thiện | 균형을 중시하다 | Coi trọng sự cân bằng |
| 신비롭다 | Bí ẩn | 집중력이 강하다 | Có khả năng tập trung cao |
| 질투가 많다 | Hay ghen | 의지가 강하다 | Có ý chí mạnh mẽ |
| 독립적이다 | Độc lập | 깊이 생각하다 | Suy nghĩ sâu sắc |
| 자유롭다 | Yêu tự do | 낙천적이다 | Lạc quan |
| 모험심이 강하다 | Thích phiêu lưu | 솔직하게 말하다 | Nói chuyện thẳng thắn |
| 참을성이 부족하다 | Thiếu kiên nhẫn | 활동적이다 | Năng động |
| 야심이 있다 | Có tham vọng | 부지런하다 | Siêng năng |
| 원칙적이다 | Có nguyên tắc | 냉정하다 | Lý trí, lạnh lùng |
| 보수적이다 | Bảo thủ | 목표가 뚜렷하다 | Có mục tiêu rõ ràng |
| 독창적이다 | Độc đáo | 개방적이다 | Cởi mở |
| 인도주의적이다 | Có tinh thần nhân văn | 예측하기 어렵다 | Khó đoán |
| 개성이 강하다 | Cá tính mạnh | 논리적이다 | Logic |
| 상상력이 풍부하다 | Giàu trí tưởng tượng | 로맨틱하다 | Lãng mạn |
| 공감 능력이 뛰어나다 | Đồng cảm tốt | 마음이 여리다 | Mềm lòng |
| 희생적이다 | Hay hy sinh | 꿈이 많다 | Mơ mộng |
Tính cách 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Hàn
Bạch Dương – 양자리
Bạch Dương thường được miêu tả bằng các từ 열정적이다 – nhiệt huyết, 용감하다 – dũng cảm và 직선적이다 – thẳng tính.
양자리는 열정적이고 용감한 편이에요.
Bạch Dương thường là người nhiệt huyết và dũng cảm.
Kim Ngưu – 황소자리
Kim Ngưu gắn với sự ổn định, kiên nhẫn và thực tế. Những từ thường dùng gồm 현실적이다, 인내심이 많다 và 신뢰할 수 있다.
황소자리는 현실적이고 믿을 수 있어요.
Kim Ngưu là người thực tế và đáng tin cậy.
Song Tử – 쌍둥이자리
Song Tử thường được xem là người thông minh, tò mò và giao tiếp tốt. Có thể sử dụng các từ 호기심이 많다, 사교적이다 và 재치가 있다.
쌍둥이자리는 호기심이 많고 사교적이에요.
Song Tử rất tò mò và hòa đồng.
Cự Giải – 게자리
Cự Giải thường sống tình cảm, quan tâm đến gia đình và dễ đồng cảm với người khác. Các từ phù hợp là 감성적이다, 다정하다 và 가정적이다.
게자리는 다정하고 가족을 중요하게 생각해요.
Cự Giải ấm áp và coi trọng gia đình.
Sư Tử – 사자자리
Sư Tử được biết đến với sự tự tin, nổi bật và khả năng lãnh đạo. Những từ thường gặp gồm 자신감이 있다, 리더십이 있다 và 관대하다.
사자자리는 자신감이 있고 리더십이 강해요.
Sư Tử tự tin và có khả năng lãnh đạo tốt.
Xử Nữ – 처녀자리
Xử Nữ thường tỉ mỉ, cẩn thận và có tinh thần trách nhiệm cao. Có thể miêu tả bằng 꼼꼼하다, 분석적이다 và 완벽주의적이다.
처녀자리는 꼼꼼하고 책임감이 강해요.
Xử Nữ tỉ mỉ và có trách nhiệm cao.
Thiên Bình – 천칭자리
Thiên Bình coi trọng sự công bằng, hài hòa và các mối quan hệ. Những từ phù hợp gồm 공정하다, 평화롭다 và 세련되다.
천칭자리는 균형과 평화를 중요하게 생각해요.
Thiên Bình coi trọng sự cân bằng và hòa bình.
Bọ Cạp – 전갈자리
Bọ Cạp thường được miêu tả là bí ẩn, sâu sắc và có ý chí mạnh mẽ. Các từ thường dùng là 신비롭다, 의지가 강하다 và 집중력이 강하다.
전갈자리는 신비롭고 집중력이 강해요.
Bọ Cạp bí ẩn và có khả năng tập trung cao.
Nhân Mã – 사수자리
Nhân Mã yêu tự do, thích khám phá và có tính cách lạc quan. Những từ phù hợp là 자유롭다, 낙천적이다 và 모험심이 강하다.
사수자리는 자유를 좋아하고 모험심이 강해요.
Nhân Mã yêu tự do và thích phiêu lưu.
Ma Kết – 염소자리
Ma Kết thường nghiêm túc, chăm chỉ và có mục tiêu rõ ràng. Các từ thường gặp gồm 부지런하다, 책임감이 강하다 và 목표가 뚜렷하다.
염소자리는 성실하고 목표가 뚜렷해요.
Ma Kết chăm chỉ và có mục tiêu rõ ràng.
Bảo Bình – 물병자리
Bảo Bình gắn với tính độc lập, sáng tạo và khác biệt. Có thể sử dụng các từ 독립적이다, 독창적이다 và 개성이 강하다.
물병자리는 독창적이고 개성이 강해요.
Bảo Bình độc đáo và có cá tính mạnh.
Song Ngư – 물고기자리
Song Ngư thường giàu cảm xúc, lãng mạn và có trí tưởng tượng phong phú. Những từ phù hợp gồm 감성적이다, 로맨틱하다 và 상상력이 풍부하다.
물고기자리는 감성적이고 상상력이 풍부해요.
Song Ngư giàu cảm xúc và trí tưởng tượng.
Từ vựng tiếng Hàn về tình yêu và độ hợp của các cung
Chuyện tình cảm và mức độ hòa hợp là chủ đề thường xuyên xuất hiện trong những bài tử vi cung hoàng đạo bằng tiếng Hàn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 사랑 | sarang | Tình yêu |
| 연애 | yeonae | Hẹn hò, yêu đương |
| 연애운 | yeonae-un | Vận tình duyên |
| 사랑에 빠지다 | sarange ppajida | Phải lòng, rơi vào tình yêu |
| 첫사랑 | cheotsarang | Mối tình đầu |
| 짝사랑 | jjaksarang | Yêu đơn phương |
| 운명적인 사랑 | unmyeongjeogin sarang | Tình yêu định mệnh |
| 인연 | inyeon | Nhân duyên |
| 궁합 | gunghap | Độ hòa hợp |
| 궁합이 좋다 | gunghabi jota | Hợp nhau |
| 궁합이 나쁘다 | gunghabi nappeuda | Không hợp nhau |
| 잘 맞다 | jal matda | Rất hợp |
| 서로 이해하다 | seoro ihaehada | Hiểu nhau |
| 서로 존중하다 | seoro jonjunghada | Tôn trọng nhau |
| 마음이 통하다 | maeumi tonghada | Đồng điệu |
| 관심을 보이다 | gwansimeul boida | Thể hiện sự quan tâm |
| 고백하다 | gobaekhada | Tỏ tình |
| 데이트하다 | deiteuhada | Hẹn hò |
| 질투하다 | jiltuhada | Ghen |
| 헤어지다 | heeojida | Chia tay |
Mẫu câu tiếng Hàn về tình yêu và cung hoàng đạo
우리 별자리는 잘 맞는 것 같아요.
Hình như cung hoàng đạo của chúng ta khá hợp nhau.
물병자리와 천칭자리는 궁합이 좋다고 해요.
Người ta nói Bảo Bình và Thiên Bình khá hợp nhau.
전갈자리는 사랑에 빠지면 감정이 깊어져요.
Khi yêu, Bọ Cạp thường có tình cảm rất sâu sắc.
당신은 어떤 사람과 잘 맞아요?
Bạn hợp với kiểu người như thế nào?
Từ vựng về công việc, tài chính và vận may
Ngoài tính cách và tình yêu, các bài dự đoán cung hoàng đạo tiếng Hàn còn đề cập nhiều đến sự nghiệp, tiền bạc và những yếu tố may mắn.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 직업 | jigeop | Nghề nghiệp |
| 직장 | jikjang | Nơi làm việc |
| 직장운 | jikjang-un | Vận công việc |
| 커리어 | keorieo | Sự nghiệp |
| 성공 | seonggong | Thành công |
| 실패 | silpae | Thất bại |
| 목표 | mokpyo | Mục tiêu |
| 기회 | gihoe | Cơ hội |
| 도전 | dojeon | Thử thách |
| 승진 | seungjin | Thăng chức |
| 취업 | chwieop | Xin việc, có việc làm |
| 이직 | ijik | Chuyển việc |
| 재물운 | jaemul-un | Vận tài lộc |
| 금전운 | geumjeon-un | Vận tiền bạc |
| 재산 | jaesan | Tài sản |
| 수입 | suip | Thu nhập |
| 지출 | jichul | Chi tiêu |
| 저축 | jeochuk | Tiết kiệm |
| 투자 | tuja | Đầu tư |
| 행운 | haengun | May mắn |
| 행운색 | haengunsaek | Màu may mắn |
| 행운의 숫자 | haengun-ui sutja | Con số may mắn |
| 행운의 아이템 | haengun-ui aitem | Vật phẩm may mắn |
| 좋은 기운 | joeun giun | Năng lượng tốt |
| 나쁜 기운 | nappeun giun | Năng lượng xấu |
Mẫu câu về sự nghiệp và may mắn
이번 달에는 직장운이 좋아요.
Tháng này vận công việc rất tốt.
새로운 기회가 찾아올 수 있어요.
Một cơ hội mới có thể xuất hiện.
오늘 물병자리의 행운색은 파란색이에요.
Hôm nay màu may mắn của Bảo Bình là màu xanh dương.
사자자리의 행운의 숫자는 1이에요.
Con số may mắn của Sư Tử là số 1.
재물운이 좋지만 지출을 조심해야 해요.
Vận tài lộc tốt nhưng cần chú ý chi tiêu.
Cách hỏi cung hoàng đạo bằng tiếng Hàn
Sau khi học tên các cung, bạn có thể áp dụng ngay vào hội thoại bằng những mẫu câu đơn giản dưới đây.
별자리가 뭐예요?
별자리가 뭐예요?
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
Đây là mẫu câu lịch sự, phù hợp khi nói với người mới quen hoặc người lớn tuổi hơn.
무슨 별자리예요?
무슨 별자리예요?
Bạn là cung gì?
Câu này có ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc hỏi tên cung cụ thể.
너 별자리 뭐야?
너 별자리 뭐야?
Cậu thuộc cung gì?
Đây là cách nói thân mật, chỉ nên sử dụng với bạn bè thân thiết hoặc người ít tuổi hơn.
생일이 언제예요?
생일이 언제예요?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
Khi biết ngày sinh, bạn có thể xác định cung hoàng đạo của đối phương và tiếp tục cuộc trò chuyện.
Cách trả lời về cung hoàng đạo bằng tiếng Hàn
Bạn có thể sử dụng một trong những cấu trúc sau:
저는 사자자리예요.
Tôi thuộc cung Sư Tử.
제 별자리는 천칭자리예요.
Cung hoàng đạo của tôi là Thiên Bình.
저는 3월 25일에 태어나서 양자리예요.
Tôi sinh ngày 25 tháng 3 nên thuộc cung Bạch Dương.
저는 감성적인 물고기자리예요.
Tôi là một Song Ngư giàu cảm xúc.
제 친구는 자유로운 사수자리예요.
Bạn tôi là một Nhân Mã yêu tự do.
Đoạn hội thoại tiếng Hàn về cung hoàng đạo
A: 생일이 언제예요?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
B: 제 생일은 8월 5일이에요.
Sinh nhật của tôi là ngày 5 tháng 8.
A: 그럼 사자자리네요?
Vậy bạn thuộc cung Sư Tử nhỉ?
B: 네, 맞아요. 저는 사자자리예요.
Vâng, đúng vậy. Tôi thuộc cung Sư Tử.
A: 사자자리는 자신감이 강하다고 들었어요.
Tôi nghe nói Sư Tử rất tự tin.
B: 맞아요. 그런데 자존심도 조금 센 편이에요.
Đúng vậy. Nhưng tôi cũng khá tự ái.
Cách học từ vựng cung hoàng đạo tiếng Hàn hiệu quả
Chia từ vựng thành từng nhóm nhỏ
Thay vì học toàn bộ từ cùng một lúc, bạn nên chia thành các nhóm như tên cung, tính cách, tình yêu, công việc và vận may. Mỗi ngày chỉ cần học từ 10 đến 15 từ và ôn lại thường xuyên.
Sử dụng flashcard
Một mặt của flashcard có thể ghi từ tiếng Hàn, mặt còn lại ghi nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ. Cách học này phù hợp với những từ chỉ tính cách hoặc cụm từ dài.
Đặt câu với cung của bản thân
Hãy chọn những từ phù hợp với cung của bạn và viết thành đoạn giới thiệu ngắn. Ví dụ:
저는 물병자리예요. 독립적이고 새로운 생각을 좋아해요.
Tôi thuộc cung Bảo Bình. Tôi độc lập và thích những ý tưởng mới.
Luyện nghe qua nội dung tiếng Hàn
Bạn có thể tìm các video, chương trình giải trí hoặc bài tử vi có từ khóa 별자리 운세. Việc nghe từ vựng trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp ghi nhớ cách phát âm và sắc thái sử dụng.
Kết hợp học ngày tháng tiếng Hàn
Chủ đề cung hoàng đạo luôn đi cùng ngày sinh. Vì vậy, bạn nên luyện cách nói ngày, tháng và năm bằng tiếng Hàn để có thể giới thiệu đầy đủ thông tin của mình.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng tiếng Hàn về cung hoàng đạo
12 cung hoàng đạo trong tiếng Hàn gọi là gì?
12 cung hoàng đạo có thể được gọi là 황도 십이궁. Trong giao tiếp thông thường, người Hàn thường dùng từ 별자리 để nói về cung hoàng đạo hoặc chòm sao.
Cung hoàng đạo của bạn là gì nói bằng tiếng Hàn như thế nào?
Bạn có thể hỏi 별자리가 뭐예요? hoặc 무슨 별자리예요?. Trong giao tiếp thân mật với bạn bè, có thể nói 너 별자리 뭐야?.
Tôi thuộc cung Bạch Dương nói bằng tiếng Hàn thế nào?
Bạn có thể nói 저는 양자리예요, nghĩa là “Tôi thuộc cung Bạch Dương”. Nếu muốn nói thân mật, có thể dùng 나는 양자리야.
Cung Sư Tử tiếng Hàn là gì?
Cung Sư Tử trong tiếng Hàn là 사자자리, phiên âm gần đúng là sa-ja-jari. Trong đó, 사자 nghĩa là sư tử.
Cung Song Ngư tiếng Hàn là gì?
Cung Song Ngư được gọi là 물고기자리, phiên âm mul-go-gi-jari. Từ 물고기 có nghĩa là cá.
Làm thế nào để miêu tả tính cách cung hoàng đạo bằng tiếng Hàn?
Bạn có thể dùng cấu trúc tên cung + 은/는 + tính từ. Ví dụ: 사수자리는 자유롭고 낙천적이에요, nghĩa là “Nhân Mã yêu tự do và lạc quan”.
Từ “hợp nhau” trong tiếng Hàn là gì?
잘 맞다 mang nghĩa hợp nhau, còn 궁합이 좋다 thường được dùng khi nói hai người hoặc hai cung có độ hòa hợp tốt.
“Màu may mắn” trong tiếng Hàn nói thế nào?
Màu may mắn trong tiếng Hàn là 행운색. Bạn cũng có thể dùng cụm 행운의 색, trong đó 행운 nghĩa là may mắn và 색 nghĩa là màu sắc.
Học từ vựng cung hoàng đạo có giúp giao tiếp tiếng Hàn không?
Có. Đây là một chủ đề gần gũi, dễ mở đầu cuộc trò chuyện và thường xuất hiện trên mạng xã hội, chương trình giải trí hoặc các ứng dụng tử vi. Người học có thể đồng thời luyện từ vựng về ngày sinh, tính cách, tình yêu và công việc.
Có cần học thuộc toàn bộ 100 từ cùng lúc không?
Không. Bạn nên bắt đầu với tên 12 cung, sau đó học từ chỉ tính cách và các mẫu câu hỏi đáp. Khi đã quen, hãy mở rộng sang nhóm từ về tình yêu, sự nghiệp và vận may.
Kết luận
Chủ đề 100+ từ vựng tiếng Hàn về 12 cung hoàng đạo giúp người học mở rộng vốn từ theo cách thú vị và dễ ứng dụng. Bên cạnh tên gọi của 12 cung, bạn còn có thể học thêm nhiều từ về tính cách, tình yêu, công việc, tiền bạc và vận may.
Để ghi nhớ hiệu quả, hãy chia từ theo từng nhóm, luyện đặt câu với cung của bản thân và sử dụng các mẫu hội thoại trong giao tiếp. Việc kết hợp đọc bài tử vi, xem chương trình giải trí và luyện nghe nội dung tiếng Hàn cũng giúp bạn sử dụng từ tự nhiên hơn.
Nếu thường xuyên làm việc với tài liệu về văn hóa, giải trí hoặc chiêm tinh, vốn từ này còn hỗ trợ đáng kể cho quá trình dịch tiếng Hàn và biên tập nội dung.
Xem thêm: Kết hợp chủ đề cung hoàng đạo với các mẫu câu chúc mừng sinh nhật tiếng Hàn để mở rộng vốn từ và giao tiếp tự nhiên hơn trong những dịp đặc biệt.

